Được ra mắt năm 1989, IELTS (International English Language Testing System) đã trở thành kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh quốc tế được công nhận rộng rãi nhất thế giới, được chấp nhận tại hơn 14.000 tổ chức ở 190 quốc gia.
Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về IELTS là gì, cấu trúc kỳ thi, các dạng bài, cách đăng ký, điểm số và ý nghĩa của IELTS đối với cuộc sống và sự nghiệp của người tham gia.
Bối cảnh IELTS lại trở thành kỳ thi tiêu chuẩn quốc tế
Trước khi IELTS là gì ra đời, các nước sử dụng tiếng Anh có nhiều kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh khác nhau, gây khó khăn cho học sinh, sinh viên và người làm việc khi muốn di chuyển quốc tế.
Năm 1989, British Council, IDP Education và Cambridge Assessment English đã hợp tác ra mắt IELTS, tạo ra một kỳ thi thống nhất, được công nhận tại hầu hết các quốc gia sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính thức, bao gồm Anh, Mỹ, Úc, Canada, New Zealand và nhiều nước châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh.

Theo số liệu năm 2025 của IDP Education, có hơn 3,5 triệu người tham gia IELTS mỗi năm, tăng 12% so với năm 2020, cho thấy sự phổ biến ngày càng tăng của kỳ thi này.
Tại Việt Nam, số lượng người tham gia IELTS cũng tăng nhanh chóng: theo báo cáo của British Council Việt Nam năm 2026, có hơn 120.000 người tham gia IELTS mỗi năm, với chủ yếu là sinh viên muốn du học ở các nước Anh, Úc, Canada và người làm việc muốn làm việc tại các công ty quốc tế.
IELTS được chia thành hai loại chính: IELTS Academic dành cho những người muốn du học đại học, sau đại học hoặc đăng ký khóa học trình độ cao tại các nước sử dụng tiếng Anh, và IELTS General Training dành cho những người muốn làm việc, định cư hoặc tham gia các khóa học trình độ trung cấp tại các nước sử dụng tiếng Anh. Ngoài ra, hiện nay còn có IELTS Life Skills, một kỳ thi ngắn dành cho những người muốn định cư tại Anh hoặc Vương quốc Thụy Sĩ, đánh giá năng lực giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Anh.
Cấu trúc chi tiết của kỳ thi IELTS
Khi tìm hiểu về IELTS là gì thì mặc dù có hai loại chính là Academic và General Training, cấu trúc phần nghe, đọc và viết của IELTS là tương tự nhau, chỉ có phần đọc và viết khác nhau. Tổng thời gian thi IELTS là 2 giờ 45 phút, không có thời gian nghỉ giữa các phần trừ khi bạn muốn nghỉ trong thời gian thi.

Phần Nghe (Listening): 30 phút + 10 phút chuyển bài
Phần nghe của IELTS kéo dài khoảng 30 phút, bao gồm 4 đoạn hội thoại và bài nói đơn, với tổng cộng 40 câu hỏi. Các đoạn nghe được ghi âm một lần duy nhất, không có cơ hội nghe lại, do đó bạn cần tập trung lắng nghe và ghi chép thông tin chính xác.
Đoạn 1: Hội thoại hàng ngày giữa hai người ở một địa điểm công cộng, như mua sắm tại siêu thị hoặc đặt phòng khách sạn.
Đoạn 2: Bài nói đơn về một chủ đề liên quan đến cuộc sống hàng ngày, như giới thiệu một địa điểm du lịch hoặc một sự kiện cộng đồng.
Đoạn 3: Hội thoại giữa 3- 4 người trong một bối cảnh học tập, như thảo luận về một bài tập nhóm tại trường đại học.
Đoạn 4: Bài nói đơn về một chủ đề học thuật, như một nghiên cứu khoa học hoặc một lý thuyết xã hội.
Các dạng câu hỏi trong phần nghe bao gồm: điền từ, chọn đáp án đúng, điền số điện thoại, địa chỉ, ngày tháng, và trả lời câu hỏi ngắn. Mỗi câu hỏi được đánh giá 1 điểm, tổng điểm phần nghe là 40 điểm. Sau khi kết thúc 30 phút nghe, bạn có 10 phút để chuyển các câu trả lời vào phiếu trả lời chính thức, thời gian này không được sử dụng để xem phần thi khác.

Phần Đọc (Reading): 60 phút
Phần đọc của IELTS Academic và General Training khác nhau rõ rệt:
IELTS Academic: Bao gồm 3 bài đọc học thuật, thường được lấy từ sách báo, tạp chí, sách giáo khoa hoặc nghiên cứu khoa học, với tổng số từ khoảng 2.500-3.000 từ. Mỗi bài đọc có khoảng 1.000 từ, có thể có biểu đồ, bảng biểu hoặc hình ảnh kèm theo.
IELTS General Training: Bao gồm 3 bài đọc từ tài liệu hàng ngày, như hướng dẫn sử dụng sản phẩm, thông báo công cộng, bài báo báo chí, và bài viết giới thiệu sản phẩm, với tổng số từ khoảng 2.000-2.500 từ.
Đối với cả hai loại, bạn có 60 phút để hoàn thành 40 câu hỏi, tương ứng 15 câu hỏi cho mỗi bài đọc. Các dạng câu hỏi phổ biến bao gồm:
Điền từ vào chỗ trống theo bài đọc
Chọn đáp án đúng theo nội dung bài đọc
Chọn câu nói đúng, sai hoặc không được đề cập trong bài đọc
Đối chiếu thông tin giữa các đoạn văn
Hoàn thành sơ đồ hoặc bảng biểu theo nội dung bài đọc
Trả lời câu hỏi ngắn theo nội dung bài đọc
Theo những bản tin tổng hợp online thì có một lưu ý quan trọng là bạn không có thời gian để chuyển câu trả lời vào phiếu trả lời cuối cùng, do đó bạn cần viết trực tiếp các câu trả lời vào phiếu trả lời chính thức trong suốt 60 phút thi.

Phần Viết (Writing): 60 phút
Phần viết của IELTS Academic và General Training cũng khác nhau, nhưng đều gồm 2 nhiệm vụ viết:
IELTS Academic Writing
Nhiệm vụ 1: Bạn cần mô tả một biểu đồ, bảng biểu, sơ đồ hoặc hình ảnh bằng tiếng Anh, với ít nhất 150 từ, thời gian gợi ý là 20 phút. Bạn không cần đưa ra ý kiến cá nhân, chỉ cần mô tả thông tin chính, các xu hướng chính và các điểm khác biệt nổi bật trong biểu đồ.
Nhiệm vụ 2: Bạn cần viết một bài luận luận chứng về một chủ đề, với ít nhất 250 từ, thời gian gợi ý là 40 phút. Chủ đề thường liên quan đến các vấn đề xã hội, giáo dục, công nghệ, môi trường hoặc đời sống hàng ngày, bạn cần đưa ra ý kiến cá nhân, giải thích lý do và đưa ra ví dụ minh họa.
IELTS General Training Writing
Nhiệm vụ 1: Bạn cần viết một lá thư hàng ngày để giải quyết một vấn đề, với ít nhất 150 từ, thời gian gợi ý là 20 phút. Các dạng thư phổ biến bao gồm thư yêu cầu thông tin, thư phàn nàn, thư giới thiệu hoặc thư mời mọc.
Nhiệm vụ 2: Tương tự IELTS Academic, bạn cần viết một bài luận luận chứng về một chủ đề, với ít nhất 250 từ, thời gian gợi ý là 40 phút.
Điểm quan trọng là bạn không được viết dưới 150 từ cho nhiệm vụ 1 và 250 từ cho nhiệm vụ 2, nếu không bạn sẽ bị trừ điểm. Ngoài ra, bạn cần sử dụng từ vựng và ngữ pháp đa dạng, tránh lỗi chính tả và ngữ pháp lặp đi lặp lại.

Phần Nói (Speaking): 11-14 phút
Phần nói của IELTS được thực hiện qua cuộc phỏng vấn trực tiếp với một giám khảo chuyên nghiệp, kéo dài 11-14 phút, bao gồm 3 phần:
Phần 1 (Giới thiệu và hội thoại quen thuộc): 4-5 phút
Giám khảo sẽ giới thiệu bản thân, xác nhận thông tin của bạn, rồi hỏi các câu hỏi về chủ đề quen thuộc như công việc, học tập, sở thích, gia đình hoặc cuộc sống hàng ngày. Mục đích của phần này là giúp bạn cảm thấy thoải mái và tự tin trước khi bắt đầu các phần thi khó hơn.
Phần 2 (Nói đơn): 3-4 phút
Bạn sẽ nhận được một thẻ bài với một chủ đề cần nói về, có khoảng 1 phút để chuẩn bị và ghi chú, rồi nói liên tục trong 2 phút về chủ đề đó. Ví dụ chủ đề có thể là “Mô tả một chuyến du lịch bạn đã từng đi” hoặc “Nói về một người anh em bạn yêu mến”.
Phần 3 (Hội thoại sâu hơn): 4-5 phút
Giám khảo sẽ hỏi các câu hỏi sâu hơn dựa trên chủ đề của phần 2, yêu cầu bạn đưa ra ý kiến cá nhân, so sánh các vấn đề và giải thích lý do. Phần nói được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí: tính mạch lạc, sử dụng từ vựng, sử dụng ngữ pháp và khả năng giao tiếp. Mỗi tiêu chí được đánh giá từ 0 đến 9 điểm, tổng điểm phần nói là trung bình cộng của 4 tiêu chí.

Hệ thống điểm số của IELTS
Trong nội dung về IELTS là gì còn được thể hiện ở cách sử dụng hệ thống điểm số từ 0 đến 9, được gọi là Band Score, với điểm số được làm tròn đến 0.5 điểm. Mỗi loại kỳ thi IELTS có yêu cầu điểm số khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng của bạn.
Giải thích chi tiết hệ thống điểm số IELTS
Band 0: Bạn không thể viết hay nói tiếng Anh, hoặc không tham gia kỳ thi.
Band 1: Bạn chỉ có thể nói vài câu đơn giản, không thể giao tiếp hiệu quả.
Band 2: Bạn có thể giao tiếp cơ bản, nhưng thường gặp khó khăn trong việc sử dụng tiếng Anh trong các tình huống phức tạp.
Band 3: Bạn có thể hiểu và nói tiếng Anh cơ bản, nhưng thường gây nhầm lẫn trong các tình huống phức tạp.
Band 4: Bạn có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc, nhưng gặp khó khăn trong việc sử dụng tiếng Anh trong các tình huống mới hoặc phức tạp.
Band 5: Bạn có thể hiểu và nói tiếng Anh cơ bản, nhưng có nhiều lỗi ngữ pháp và từ vựng, gây khó khăn cho người nghe và người đọc.
Band 6: Bạn có thể giao tiếp hiệu quả trong các tình huống quen thuộc và mới, có lỗi ngữ pháp và từ vựng, nhưng không ảnh hưởng đến giao tiếp chung. Đây là điểm số tối thiểu yêu cầu cho hầu hết các chương trình du học đại học tại các nước Anh, Úc, Canada và New Zealand.
Band 7: Bạn có thể giao tiếp thành thạo, có ít lỗi ngữ pháp và từ vựng, có thể hiểu và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống phức tạp. Đây là điểm số tối thiểu yêu cầu cho hầu hết các chương trình du học sau đại học và các vị trí làm việc tại công ty quốc tế.
Band 8: Bạn có thể giao tiếp rất thành thạo, có ít lỗi ngữ pháp và từ vựng, có thể hiểu và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống phức tạp một cách tự nhiên.
Band 9: Bạn có thể giao tiếp hoàn hảo, không có lỗi ngữ pháp và từ vựng, có thể hiểu và sử dụng tiếng Anh như một người bản xứ.
Thời gian và số lần tham gia thi IELTS
Bạn có thể tham gia IELTS bao nhiêu lần bạn muốn, không có giới hạn về số lần tham gia thi. Thời gian chờ để nhận chứng chỉ IELTS là khoảng 3-5 ngày làm việc cho kết quả trực tuyến, và 13 ngày làm việc cho kết quả giấy. Nếu bạn không hài lòng với kết quả của mình, bạn có thể yêu cầu xem xét lại kết quả, với chi phí khoảng 200 bảng Anh, và kết quả xem xét lại sẽ được gửi đến bạn trong vòng 6 tuần làm việc.

Cách đăng ký và chuẩn bị cho kỳ thi IELTS
Đăng ký trực tuyến: Bạn có thể truy cập trang web của IDP Education Việt Nam hoặc British Council Việt Nam để đăng ký kỳ thi IELTS trực tuyến, với chi phí khoảng 4.900.000 VNĐ cho kỳ thi IELTS Academic và 4.500.000 VNĐ cho kỳ thi IELTS General Training.
Đăng ký qua điện thoại: Bạn có thể gọi đến tổng đài của IDP Education Việt Nam hoặc British Council Việt Nam để đăng ký kỳ thi IELTS qua điện thoại, với thời gian làm việc từ 8:00 đến 17:00 từ thứ 2 đến thứ 6.
Đăng ký tại văn phòng: Bạn có thể đến trực tiếp văn phòng của IDP Education Việt Nam hoặc British Council Việt Nam để đăng ký kỳ thi IELTS tại địa điểm của họ.
Khi đăng ký, bạn cần chuẩn bị các tài liệu sau:
Thẻ căn cước công dân hoặc hộ chiếu hợp lệ
Số điện thoại và email liên hệ
Thông tin về mục đích sử dụng kết quả IELTS của bạn
Lưu ý quan trọng khi tham gia kỳ thi IELTS
Khi tham gia kỳ thi IELTS, bạn cần lưu ý các điều sau:
Đến điểm thi sớm ít nhất 30 phút trước khi thời gian thi bắt đầu, để có thời gian kiểm tra thông tin và tìm phòng thi.
Mang theo thẻ căn cước công dân hoặc hộ chiếu hợp lệ, không có thẻ bạn sẽ không được phép tham gia kỳ thi.
Không mang theo điện thoại, máy tính bảng, máy ảnh hoặc các thiết bị điện tử khác vào phòng thi, bạn sẽ bị buộc rời khỏi phòng thi nếu vi phạm.
Không trao đổi thông tin hoặc sử dụng tài liệu không được phép trong phòng thi, bạn sẽ bị buộc rời khỏi phòng thi và kết quả thi của bạn sẽ bị hủy bỏ.
Tuân thủ các quy tắc của giám khảo phòng thi, không làm phiền các thí sinh khác trong suốt kỳ thi.
Kết luận
IELTS là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh quốc tế được công nhận rộng rãi nhất thế giới, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau trong giáo dục như du học, nâng cao năng lực ngôn ngữ hoặc làm việc, định cư. Với cấu trúc kỳ thi rõ ràng, hệ thống điểm số khách quan và được chấp nhận tại hơn 14.000 tổ chức ở 190 quốc gia, IELTS đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho hàng triệu người trên toàn thế giới khi họ muốn phát triển sự nghiệp, du học hoặc định cư tại các nước sử dụng tiếng Anh.
Nguồn: Sưu tầm
