Trong bối cảnh kinh tế số bùng nổ, thuật ngữ “startup” hay “công ty khởi nghiệp” không còn xa lạ với người dân Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Mỗi năm, hàng ngàn startup được thành lập trên khắp cả nước, từ những dự án nhỏ tại các không gian làm việc chung đến những “kỳ lân” có giá trị thị trường hàng tỷ USD như VinFast hay VNG.
Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng và đủ về startup là gì, đâu là sự khác biệt giữa startup và doanh nghiệp truyền thống, hay hành trình để xây dựng một startup thành công trải qua những giai đoạn nào. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ những khái niệm, đặc điểm và hành trình để một doanh nghiệp khởi nghiệp thành công.
Định nghĩa về Startup
Định nghĩa chính xác về startup là gì – nền tảng đầu tiên để bất kỳ ai muốn bước chân vào thế giới khởi nghiệp đều phải nắm vững. Từ “startup” xuất hiện lần đầu vào những năm 1970 tại Thung lũng Silicon của Hoa Kỳ, nhưng mãi đến những năm 2000, thuật ngữ này mới trở nên phổ biến trên toàn cầu và lan rộng đến Việt Nam.
Cho đến nay, vẫn chưa có một định nghĩa chuẩn mực về startup nghĩa là gì được công nhận toàn cầu, nhưng các chuyên gia và tổ chức uy tín đều đồng ý về những đặc điểm cốt lõi để phân biệt startup với các loại hình doanh nghiệp khác.

Theo định nghĩa của tạp chí Forbes, startup là những công ty vừa thành lập với mục tiêu phát triển một sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo, đưa chúng ra thị trường và biến chúng thành lựa chọn không thể thay thế cho khách hàng. Điểm đặc trưng của các startup là sự trẻ trung, năng động, không ngừng sáng tạo để tìm ra giải pháp tối ưu cho những vấn đề chưa được giải quyết trong một lĩnh vực nhất định, mang đến sự thay đổi lớn cho ngành nghề mà họ tham gia.
Trong khi đó, Eric Ries – tác giả của cuốn sách kinh điển The Lean Startup, tác phẩm được coi là cẩm nang gối đầu giường của mọi nhà sáng lập startup – đưa ra định nghĩa sâu sắc hơn: “Startup là một định chế con người được thiết kế nhằm mục đích tạo ra những sản phẩm và dịch vụ mới trong các điều kiện cực kỳ không chắc chắn”.
Định nghĩa này nhấn mạnh hai yếu tố then chốt: startup trước hết là một tổ chức con người, không chỉ là một ý tưởng hay một sản phẩm; và mọi hoạt động của startup đều diễn ra trong bối cảnh rủi ro cao, không thể đoán trước được kết quả.

Neil Blumenthal, đồng CEO của thương hiệu mắt kính Warby Parker, cũng bổ sung quan điểm tương tự: “Startup là một công ty hoạt động nhằm giải quyết một vấn đề mà giải pháp chưa rõ ràng và sự thành công không được đảm bảo”.
Những định nghĩa này đều loại bỏ quan niệm sai lầm rằng startup chỉ là một doanh nghiệp nhỏ mới thành lập. Thời gian hoạt động hay quy mô nhân sự không phải là tiêu chí để xác định một công ty có phải là startup hay không.
Paul Graham, nhà sáng lập của quỹ đầu tư mạo hiểm danh tiếng Y Combinator, từng khẳng định: “Một công ty 5 năm tuổi cũng có thể là một startup nếu vẫn giữ được đặc điểm tăng trưởng không giới hạn và hoạt động trong môi trường không chắc chắn”.
Tại Việt Nam, pháp luật cũng có định nghĩa chính thức về doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo – hay chính là startup trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Theo Khoản 2 Điều 3 Nghị định 94/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật để thực hiện ý tưởng trên cơ sở khai thác tài sản trí tuệ, công nghệ, mô hình kinh doanh mới và có khả năng tăng trưởng nhanh. Đây là định nghĩa pháp lý chính thức, cung cấp khung pháp lý để các startup có thể tiếp cận các chính sách hỗ trợ từ nhà nước.

Tóm lại, để được coi là startup, một doanh nghiệp phải đáp ứng đủ 3 tiêu chí cốt lõi: hoạt động dựa trên ý tưởng sáng tạo, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh mới lạ, độc đáo; có tiềm năng tăng trưởng nhanh và khả năng mở rộng quy mô trên quy mô lớn; và được thành lập hợp pháp theo quy định của pháp luật tại quốc gia hoạt động.
Đặc điểm nổi bật của startup
Để hiểu rõ hơn startup là gì, cần phân biệt rõ ràng giữa startup và các loại hình doanh nghiệp khác, đặc biệt là doanh nghiệp truyền thống và kinh doanh nhỏ. Mặc dù đều là các đơn vị kinh doanh, startup có những đặc điểm độc đáo tạo nên sự khác biệt biệt:
Tăng trưởng không giới hạn là mục tiêu hàng đầu
Khác với doanh nghiệp nhỏ, thường tập trung vào lợi nhuận ổn định và hoạt động trong một phạm vi giới hạn, startup được thiết kế để tăng trưởng nhanh nhất có thể, không có giới hạn về quy mô.
Một startup công nghệ có thể từ 5 nhân viên ban đầu phát triển lên hàng ngàn nhân viên chỉ trong 2-3 năm, mở rộng hoạt động ra nhiều quốc gia trên thế giới. Tăng trưởng là chỉ số hàng đầu được các nhà đầu tư đánh giá khi quyết định rót vốn vào startup, thậm chí nhiều startup chấp nhận thua lỗ trong vài năm đầu để chiếm lĩnh thị trường và đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng.
Hoạt động trong môi trường cực kỳ không chắc chắn
Khác với doanh nghiệp truyền thống có mô hình kinh doanh đã được kiểm chứng, dòng doanh thu ổn định và quy trình hoạt động rõ ràng, startup phải đối mặt với vô số ẩn số từ ngày đầu thành lập.
Không ai biết sản phẩm mà startup phát triển có được khách hàng chấp nhận hay không, mô hình kinh doanh có mang lại lợi nhuận hay không, hay đối thủ cạnh tranh sẽ có những hành động gì. Khoảng 90% startup trên thế giới thất bại, phần lớn do không thể vượt qua những sự không chắc chắn này.

Đổi mới và sáng tạo là cốt lõi
Theo những tin tức tổng hợp online thì Startup không bao giờ chỉ sao chép mô hình kinh doanh đã có trên thị trường. Các startup luôn hướng đến việc tạo ra những giải pháp đột phá, giải quyết những vấn đề mà thị trường chưa có lời đáp, hoặc cải tiến vượt bậc so với các sản phẩm hiện có.
Phụ thuộc vào nguồn vốn đầu tư bên ngoài
Hầu hết các startup không có đủ nguồn vốn nội bộ để tài trợ cho quá trình tăng trưởng nhanh. Do đó, họ phải kêu gọi vốn từ các nhà đầu tư thiên thần, quỹ đầu tư mạo hiểm hoặc các tổ chức tài chính khác. Ngược lại, doanh nghiệp truyền thống thường hoạt động bằng nguồn vốn tự có hoặc vay ngân hàng, với dòng doanh thu ổn định để trả nợ và duy trì hoạt động.
Cấu trúc quản lý linh hoạt, phẳng
Startup thường có cấu trúc quản lý không phân cấp rõ ràng, cho phép các thành viên trong đội ngũ linh hoạt đảm nhận nhiều vai trò khác nhau và đưa ra quyết định nhanh chóng để thích ứng với thay đổi của thị trường. Trong khi đó, doanh nghiệp truyền thống thường có cấu trúc phân cấp chặt chẽ, quy trình phê duyệt phức tạp, dẫn đến tốc độ ra quyết định chậm hơn.

Những khác biệt cốt lõi giữa startup và doanh nghiệp truyền thống
|
Khía cạnh |
Startup |
Doanh nghiệp truyền thống |
|
Mục tiêu chính |
Tăng trưởng nhanh, mở rộng quy mô không giới hạn |
Duy trì lợi nhuận ổn định, củng cố thị trường hiện có |
|
Môi trường hoạt động |
Cực kỳ không chắc chắn, rủi ro cao |
Ổn định, rủi ro thấp, có thể dự đoán |
|
Nguồn vốn |
Chủ yếu từ nhà đầu tư mạo hiểm, đầu tư thiên thần |
Vốn tự có, vay ngân hàng, dòng doanh thu nội bộ |
|
Cấu trúc quản lý |
Phẳng, linh hoạt, ra quyết định nhanh |
Phân cấp chặt chẽ, quy trình phức tạp, ra quyết định chậm |
|
Định hướng đổi mới |
Đổi mới đột phá, tạo ra thị trường mới |
Đổi mới gia tăng, tối ưu quy trình hiện có |
|
Khả năng thích ứng |
Rất cao, thay đổi mô hình liên tục để phù hợp thị trường |
Thích ứng chậm, giữ vững quy trình hoạt động ổn định |
|
Tỷ lệ thất bại |
Cao, khoảng 90% startup thất bại trong 3 năm đầu |
Rất thấp, doanh nghiệp truyền thống có tỷ lệ tồn tại cao |
Các loại hình startup phổ biến trên thị trường hiện nay
Không phải tất cả các startup là gì đều giống nhau. Dựa trên mục tiêu hoạt động, mô hình kinh doanh và tiềm năng tăng trưởng, startup được chia thành 6 loại hình chính, mỗi loại có những đặc điểm và hướng phát triển riêng.
Small Business Startup (Startup doanh nghiệp nhỏ)
Đây là loại hình startup phổ biến nhất tại Việt Nam, bao gồm các doanh nghiệp nhỏ hoạt động trong các lĩnh vực như quán cà phê, cửa hàng bán lẻ, salon tóc, dịch vụ gia đình… Loại hình startup này có quy mô nhỏ, nguồn vốn tự có, tiềm năng tăng trưởng không quá lớn nhưng rủi ro cũng thấp hơn nhiều so với các loại hình khác.
Mục tiêu chính của các small business startup là tạo ra nguồn thu ổn định cho chủ doanh nghiệp, thay vì hướng đến trở thành một tập đoàn lớn. Mặc dù có quy mô nhỏ, các startup này vẫn đóng góp lớn vào nền kinh tế, tạo ra hàng triệu việc làm cho người lao động.
Scalable Startup (Startup có khả năng mở rộng)
Đây chính là loại hình startup mà hầu hết các nhà đầu tư mạo hiểm tìm kiếm, vì chúng có tiềm năng tăng trưởng không giới hạn và mang lại lợi nhuận khổng lồ.
Các scalable startup thường hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, phát triển các sản phẩm hoặc dịch vụ có thể nhân rộng ra toàn cầu mà không tốn nhiều chi phí bổ sung.
Lifestyle Startup (Startup theo phong cách sống)
Lifestyle startup được thành lập không chỉ vì mục tiêu lợi nhuận, mà còn để theo đuổi đam mê và lối sống của những người sáng lập.
Loại hình startup này cho phép các nhà sáng lập kết hợp đam mê với kinh doanh, tạo ra thu nhập trong khi vẫn theo đuổi những điều mình yêu thích. Mặc dù tiềm năng tăng trưởng không lớn như scalable startup, lifestyle startup mang lại sự cân bằng cuộc sống và sự hài lòng cho những người sáng lập.

Buyable Startup (Startup có thể được mua lại)
Mục tiêu chính của nhiều startup không phải là phát triển thành một tập đoàn độc lập, mà là xây dựng một sản phẩm hoặc công nghệ có giá trị để bán lại cho các công ty lớn hơn. Các buyable startup thường phát triển một công nghệ chuyên ngành, một tính năng độc đáo hoặc một cơ sở người dùng nhỏ, sau đó được các tập đoàn lớn mua lại để bổ sung vào hệ sinh thái của họ.
Large Company Startup (Startup được thành lập bởi tập đoàn lớn)
Không chỉ các cá nhân nhỏ mới thành lập startup, nhiều tập đoàn lớn cũng tự xây dựng các đơn vị startup nội bộ để đẩy mạnh đổi mới sáng tạo. Các startup này được tài trợ bởi tập đoàn mẹ, nhưng hoạt động độc lập, có sự linh hoạt giống như các startup ngoài, để phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới mà tập đoàn mẹ chưa từng tham gia.
Social Startup (Startup xã hội)
Khác với các loại hình startup hướng đến lợi nhuận, startup xã hội có mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề xã hội như đói nghèo, biến đổi khí hậu, giáo dục, y tế cho cộng đồng. Mặc dù vẫn có nguồn thu để duy trì hoạt động, lợi nhuận không phải là mục tiêu hàng đầu của các startup xã hội, mà là tác động tích cực mà họ mang lại cho xã hội.

Các giai đoạn phát triển chính của mọi startup, từ ý tưởng đến kỳ lân
Hành trình của một công ty startup là gì không bao giờ là một đường thẳng, mà trải qua nhiều giai đoạn với những thách thức và mục tiêu khác nhau. Phần lớn các startup thành công đều trải qua 4 giai đoạn phát triển chính sau:
Giai đoạn 1: Định hướng và khởi tạo (Pre-seed & Seed Stage)
Đây là giai đoạn đầu tiên, bắt đầu từ khi các nhà sáng lập có ý tưởng cho đến khi sản phẩm đầu tiên được ra mắt thị trường. Trong giai đoạn này, đội ngũ sáng lập sẽ nghiên cứu thị trường, xác minh nhu cầu của khách hàng, xây dựng bản mẫu sản phẩm và lập kế hoạch kinh doanh chi tiết.
Nguồn vốn cho giai đoạn này thường đến từ tiền túi của các nhà sáng lập, hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, hoặc các nhà đầu tư thiên thần đầu tiên. Khoảng 30% startup thất bại ngay trong giai đoạn này, do không thể xây dựng được sản phẩm khả thi hoặc không thể chứng minh nhu cầu thị trường với ý tưởng của mình.
Các hoạt động chính trong giai đoạn này bao gồm: xác định vấn đề cần giải quyết, nghiên cứu đối thủ cạnh tranh, xây dựng sản phẩm tối thiểu khả thi (MVP) để thử nghiệm với nhóm khách hàng đầu tiên, và kêu gọi nguồn vốn hạt giống để phát triển.
Giai đoạn 2: Thử thách và tìm kiếm mô hình bền vững (Series A Stage)
Sau khi ra mắt sản phẩm MVP và có được một số lượng khách hàng đầu tiên, startup bước vào giai đoạn khó khăn nhất trong toàn bộ hành trình: giai đoạn đối mặt thử thách.
Tại đây, các nhà sáng lập phải chứng minh rằng mô hình kinh doanh của mình có thể tạo ra doanh thu và phát triển bền vững, thu hút được khách hàng mới liên tục và giữ chân khách hàng cũ.
Đây là giai đoạn có tỷ lệ thất bại cao nhất, khoảng 60% startup không thể vượt qua được, do không thể tìm được mô hình kinh doanh phù hợp, cạn kiệt nguồn vốn hoặc không thể cạnh tranh với các đối thủ lớn.
Trong giai đoạn này, startup thường kêu gọi vòng gọi vốn Series A từ các quỹ đầu tư mạo hiểm, để có đủ nguồn lực mở rộng đội ngũ, nâng cấp sản phẩm và đẩy mạnh marketing. Các startup phải liên tục thử nghiệm, điều chỉnh mô hình kinh doanh, thậm chí có thể phải thay đổi hoàn toàn sản phẩm nếu nhận thấy thị trường không chấp nhận ý tưởng ban đầu – một chiến lược gọi là “pivot” trong giới khởi nghiệp.

Giai đoạn 3: Hòa nhập thị trường và tăng trưởng (Series B & C Stage)
Khi startup đã tìm được mô hình kinh doanh bền vững, đạt được các mục tiêu doanh thu đề ra và có vị trí nhất định trên thị trường, bước vào giai đoạn hòa nhập.
Tại đây, tốc độ tăng trưởng của startup bắt đầu ổn định, các đội ngũ nội bộ hoạt động hiệu quả, ăn ý, và có dấu hiệu lợi nhuận hoặc giảm thiểu lỗ so với giai đoạn trước.
Mục tiêu chính trong giai đoạn này là củng cố vị thế trên thị trường hiện tại, mở rộng sang các thị trường mới, xây dựng thương hiệu và tăng cường đội ngũ nhân sự để chuẩn bị cho các kế hoạch dài hạn.
Startup thường kêu gọi các vòng gọi vốn Series B, Series C để tài trợ cho quá trình mở rộng này, có thể thu hút các quỹ đầu tư lớn trên thế giới. Khoảng 80% startup vượt qua được giai đoạn thử thách có thể tiếp tục phát triển trong giai đoạn này, chuẩn bị trở thành một doanh nghiệp lớn.
Giai đoạn 4: Phát triển quy mô và bền vững (Maturity Stage)
Đây là giai đoạn lý tưởng mà mọi startup đều hướng đến, khi startup đã trở thành một doanh nghiệp lớn, có vị thế vững chắc trên thị trường, dòng doanh thu ổn định và có thể hoạt động độc lập không phụ thuộc vào vốn đầu tư.
Trong giai đoạn này, các đồng sáng lập sẽ đề ra các kế hoạch dài hạn lớn hơn, có thể niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán (IPO), mở rộng hoạt động ra toàn cầu hoặc phát triển các dòng sản phẩm mới.
Bộ máy hoạt động của doanh nghiệp dần đi vào quỹ đạo, trở nên hệ thống và chặt chẽ hơn, từ một cấu trúc phẳng ban đầu phát triển thành một tập đoàn có các phòng ban rõ ràng.
Một số startup trong giai đoạn này có thể đạt giá trị thị trường hơn 1 tỷ USD, được gọi là “kỳ lân”, hoặc thậm chí trở thành các tập đoàn lớn như FAANG (Facebook, Amazon, Apple, Netflix, Google) ngày nay.
Kết luận
Tóm lại, Startup không chỉ là khái niệm về một công ty mới thành lập, mà là một mô hình kinh doanh dựa trên sự đổi mới, khả năng mở rộng và tinh thần chấp nhận rủi ro để giải quyết các vấn đề còn bỏ ngõ của thị trường. Tại Việt Nam, hệ sinh thái khởi nghiệp ngày càng phát triển, mang đến nhiều cơ hội cho các bạn trẻ muốn theo đuổi con đường xây dựng một startup thành công, nhưng cũng đi kèm với nhiều thách thức cần vượt qua.
Nguồn: Sưu tầm
